Quỹ ETF VINACAPITAL VN1002020-08-14T10:34:31+00:00

Quỹ ETF VINACAPITAL VN100

Quỹ ETF VinaCapital VN100 là quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng biến động của chỉ số tham chiếu VN100.

Chỉ số VN100 là chỉ số thị trường được Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) xây dựng, bao gồm 100 cổ phiếu có giá trị vốn hóa, khả năng thanh khoản và tỷ lệ tự do chuyển nhượng hàng đầu đáp ứng điều kiện tham gia vào bộ chỉ số.

Tại sao nên chọn Quỹ ETF VN100 ?

  • Bám sát chỉ số VN Index nhất so với các chỉ số ETF khác.
  • Tiếp cận được cổ phiếu của top công ty lớn ở Việt Nam.
  • Tiếp cận 89% thị trường chứng khoán Việt Nam (VN Index)
  • Nhà đầu tư nước ngoài không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu.

Mục tiêu của Quỹ ETF VinaCapital VN100

  • Mô phỏng 95% chỉ số VN100. Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu khoảng 0.5%.
  • Bộ chỉ số sẽ được cân chỉnh vào mỗi quý. Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu sẽ được cập nhật mỗi tuần.

Thông tin Quỹ ETF VINACAPITAL VN100

Hình thức quỹ Quỹ hoán đổi danh mục hoạt động theo quy định của Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước
Thành lập 16/06/2020
Niêm yết chứng chỉ quỹ Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Mã giao dịch FUEVN100
Thời gian giao dịch hoán đổi
  • 09h30 tới 14h40 các ngày giao dịch hoán đổi
  • 13h30 tới 14h40 của ngày giao dịch hoán đổi nếu ngày chốt giá trị tài sản ròng rơi vào ngày nghỉ, ngày lễ.
Phí mua / Phí hoán đổi mua (tính trên giá trị giao dịch) 0% áp dụng cho cả Thành Viên Lập Quỹ và Nhà Đầu Tư
Phí Quản Lý Quỹ 0,67% / năm
Ngân hàng lưu ký, giám sát và quản trị quỹ Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam – Chi Nhánh Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đại lý chuyển nhượng Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam (VSD)
Thành Viên Lập Quỹ / Đại Lý Phân Phối Chứng Chỉ Quỹ (Điểm Nhận Lệnh)
  1. Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán Bảo Việt
    • Phòng Giao dịch 11 Nguyễn Công Trứ, Số 11 Nguyễn Công Trứ, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Tel: 028 3821 8564
  2. Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán VNDirect
    • Hội sở: Số 1, Nguyễn Thượng Hiền, Phường Nguyễn Du, Hai Bà Trưng, Hà Nội Tel: 024 3941 0622
    • Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Tòa nhà THE 90th PASTEUR, Số 90 Pasteur, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh Tel: 028 7300 0688
  3. Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán Ngân Hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam
    • Hội sở: Tầng 10-11, Tháp BIDV, 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội Tel: 024 3935 2722

GIAO DỊCH CHỨNG CHỈ QUỸ

GIAO DỊCH SƠ CẤP

Lệnh hoán đổi mua thấp nhất 01 lô chứng chỉ quỹ (tương đương 100.000 chứng chỉ quỹ)
Lệnh hoán đổi bán thấp nhất 01 lô chứng chỉ quỹ (tương đương 100.000 chứng chỉ quỹ)
Ngày giao dịch Hàng ngày (Ngày T)
Thời điểm đóng sổ lệnh 14h40 ngày T

GIAO DỊCH THỨ CẤP

Niêm yết chứng chỉ quỹ Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh
Mã giao dịch FUEVN100
Cách thức giao dịch Giao dịch khớp lệnh liên tục
Ngày giao dịch Hàng ngày
Giao dịch tối thiểu 10 chứng chỉ quỹ ETF

Kết quả

hoạt động quỹ

Mức sinh lời của quỹ

Tại ngày 31/07/2020:
ETF VINACAPITAL VN100 (FUEVN100) Chỉ số tham chiếu VN100
NAV/CCQ (VNĐ) 9.668,75 719,36
So với 1 tháng trước -3,59% -3,68%
So với 1 quý trước
So với 1 năm trước
Từ đầu năm
Từ ngày thành lập -5,95% -6,65%
(Giá trị tài sản ròng của quỹ đã trừ đi các chi phí vận hành và phí quản lý)

Mức sai lệch so với
chỉ số tham chiếu

Tại ngày 13/08/2020: 0,57%

PHÂN BỔ TÀI SẢN THEO NGÀNH

DANH MỤC ĐẦU TƯ

Tại ngày: 07/08/2020
Mã chứng khoánSố lượngGiá trịTỷ trọng (%)
VNM48230557056500010.343094692235
VIC62010542587500010.074442882047
VHM5194041344240007.6765532634213
HPG10812031475004005.8440920590728
TCB14840028418600005.2765970924091
VPB10812022975500004.2659545683688
VCB2703022407870004.1605603966797
FPT4134019471140003.615285788529
VJC1749017542470003.2571817822016
MBB9699015809370002.9353900535149
MWG1961015413460002.8618798329251
VRE5777015251280002.8317672124425
MSN2756014909960002.7683929392699
NVL2173014037580002.6064145951053
STB11660012184700002.2623828264544
HDB4611012011655002.230252857214
CTG5088011575200002.1492144815035
EIB6625011196250002.0788532931209
SAB47708776800001.6296241672938
TPB312706535430001.2134598796437
PNJ116606436320001.1950577226821
KDH243805985290001.1113131474184
GEX275605870280001.0899587727625
GAS58304092660000.75990083453158
GMD201404078350000.75724383860664
BID100703836670000.71237012965217
PLX84803782080000.70223418223483
POW386903636860000.67527059395956
KBC270303594990000.66749642069771
REE100703484220000.64692930409358
SSI227903247575000.60299046407566
KDC90103004835000.55791994060823
SBT206702924805000.54306044487989
CTD37102916060000.54143672514799
DXG280902646078000.49130806869753
PHR47702523330000.46851694809698
TCH121902480665000.46059516395041
HAG598902431534000.4514728112748
PDR95402370690000.440175658231
DIG190802356380000.43751866230606
CII127202206920000.40976781597895
HSG196102196320000.40779967084937
NLG84802192080000.40701241279754
VGC100702165050000.40199364271711
HPX74201973720000.36646862312815
PPC84801967360000.3652877360504
VHC53001945100000.36115463127828
BMP37101925490000.35751356278856
FLC651901857915000.34496663758747
VPI42401780800000.33064838176976
PC1100701762250000.32720412779299
VND148401699180000.31549366427198
VCI68901474460000.27376898752484
ITA360401437996000.26699856827908
DPM100701364485000.25334948180543
HCM79501363425000.25315266729247
PVD132501338250000.24847832260972
NT253001158050000.21501985540682
HDG53001086500000.20173487578215
TDM3710916370000.17014614645236

MỘT SỐ CHỈ TIÊU KHÁC

Tại ngày: 30/06/2020
Tỷ lệ chi phí 12 tháng (%)
(chỉ tính từ ngày 16/06/2020 - ngày thành lập Quỹ)
0,40
Vòng quay tài sản 12 tháng (%)0,00
Tại ngày: 17/08/2020
Mã chứng khoánSố lượngTỷ lệ % trong danh mụcĐối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
BID1900.7204
BMP700.3518
CII2400.4048
CTD700.5342
CTG9602.1933
DIG3600.4427
DPM1900.2586
DXG5300.4988
EIB12502.0659
FLC12300.3444
FPT7803.6247
GAS1100.7732
GEX5201.0591
GMD3800.7647
HAG11300.4449
HCM1500.261
HDB8702.3175
HDG1000.2085
HPG24505.7403
HPX1400.36
HSG3700.4029
ITA6800.271
KBC5100.6644
KDC1700.5371
KDH4601.0979
MBB18303.0512
MSN5202.6996
MWG3702.9892
NLG1600.4122
NT21000.211
NVL4102.5152
PC11900.3463
PDR1800.4559
PHR900.4725
PLX1600.7249
PNJ2201.2084
POW7300.709
PPC1600.3601
PVD2500.2516
REE1900.652
SAB901.6187
SBT3900.527
SSI4300.6103
STB22002.2885
TCB28005.3898
TCH2300.4562
TDM700.1623
TPB5901.2074
VCB5104.0657
VCI1300.2787
VGC1900.3898
VHC1000.3578
VHM9807.5934
VIC11709.9414
VJC3303.2275
VND2800.3158
VNM91010.3244
VPB20404.2442
VPI800.315
VRE10902.8453
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu:1024082500
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF:1028606161
Giá trị chênh lệch:4523661
(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa
(*) BSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC
(*) BVSC: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 44.4 a Thông tư 210/2012/TT-BTC
(*) VND: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch

GIAO DỊCH THỨ CẤP

Chỉ tiêu  Chênh lệch% thay đổi
iNAVxxxx
VN100xxxxxxxx

GIAO DỊCH SƠ CẤP

KẾT QUẢ GIAO DỊCH HOÁN ĐỔI

Ngày giao dịch: 13/08/2020
Chỉ tiêuKỳ này
13/08/2020
Kỳ trước
12/08/2020
Chênh lệch
Số lô đã phát hành thêm000
Số lô đã mua lại000
Tổng số lượng CCQ đăng ký niêm yết530000053000000
Gía đóng cửa (VND/ccq)1045010250200
Gía trị tài sản ròng
của quỹ ETF5474518520554309523322435661883
của một lô ETF103292802310247079878220036
của một chứng chỉ quỹ10329.2810247.0882.200000000001
Chỉ số tham chiếu769.7763.576.13
20200816-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 14, 2020
20200807-13-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report August 13, 2020
20200813-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 13, 2020
20200812-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 12, 2020
20200811-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 11, 2020
20200810-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 10, 2020
20200809-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 07, 2020
20200731-0806-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report August 06, 2020
20200806-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 06, 2020
20200805-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 05, 2020
20200804-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 04, 2020
20200803-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report August 03, 2020
20200802-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 31, 2020
20200724-30-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report July 30, 2020
20200730-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 30, 2020
20200729-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 29, 2020
20200728-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 28, 2020
20200727-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 27, 2020
20200726-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 24, 2020
20200717-23-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report July 23, 2020
20200723-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 23, 2020
20200722-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 22, 2020
20200721-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 21, 2020
20200720-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 20, 2020
20200719-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 17, 2020
20200716-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 16, 2020
20200710-16-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report July 16, 2020
20200715-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 15, 2020
20200714-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 14, 2020
20200713-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 13, 2020
20200712-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 10, 2020
20200703-09-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report July 09, 2020
20200709-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 09, 2020
20200708-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 08, 2020
20200707-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 07, 2020
20200706-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 06, 2020
20200705-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 03, 2020
20200626-0702-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report July 02, 2020
20200702-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 02, 2020
20200701-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report July 01, 2020
20200630-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 30, 2020
20200629-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 29, 2020
20200628-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 26, 2020
20200619-25-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report June 25, 2020
20200625-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 25, 2020
20200624-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 24, 2020
20200623-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 23, 2020
20200622-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 22, 2020
20200621-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 19, 2020
20200616-18-etf-vinacapital-vn100-changes-of-nav-weekly-report June 19, 2020
20200618-etf-vinacapital-vn100-nav-daily-report June 19, 2020